Bảng Xếp Hạng Các Trường

Xếp hạng toàn diện dựa trên đánh giá thực tế từ sinh viên, chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất và uy tín nhà trường

Lọc theo khu vực:
10
Trường được xếp hạng
807
Điểm TB toàn hệ thống
21,989
Tổng đánh giá
5
Trường chất lượng cao
HạngTrườngTổng điểm/1000Xếp hạng chất lượngFLX RatingNPSSố reviewBiến độngThao tác
Đại học Quốc gia Hà Nội
Đại học Quốc gia Hà Nội
Hà Nội
892
Chất lượng cao
8.92
75%
2,847
đánh giá
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Hà Nội
847
Chất lượng cao
8.47
68%
3,124
đánh giá
1
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
839
Chất lượng cao
8.39
65%
2,934
đánh giá
1
4
Đại học Bách Khoa TP.HCM
Đại học Bách Khoa TP.HCM
TP. Hồ Chí Minh
825
Chất lượng cao
8.25
62%
2,678
đánh giá
5
Đại học Kinh tế Quốc dân
Đại học Kinh tế Quốc dân
Hà Nội
812
Chất lượng cao
8.12
58%
2,156
đánh giá
2
6
Đại học Ngoại thương
Đại học Ngoại thương
Hà Nội
798
Chất lượng tốt
7.98
55%
1,892
đánh giá
1
7
Đại học Y Hà Nội
Đại học Y Hà Nội
Hà Nội
785
Chất lượng tốt
7.85
52%
1,745
đánh giá
1
8
Đại học Công nghệ - ĐHQGHN
Đại học Công nghệ - ĐHQGHN
Hà Nội
772
Chất lượng tốt
7.72
48%
1,634
đánh giá
2
9
Đại học Luật Hà Nội
Đại học Luật Hà Nội
Hà Nội
756
Chất lượng tốt
7.56
45%
1,523
đánh giá
10
Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN
Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN
Hà Nội
743
Chất lượng tốt
7.43
42%
1,456
đánh giá
1

Dữ liệu được cập nhật hàng tuần dựa trên đánh giá từ sinh viên và các chỉ số khách quan

Hướng dẫn đọc bảng xếp hạng

Giải thích chi tiết các chỉ số và thuật ngữ được sử dụng

Tổng điểm /1000

Điểm tổng hợp từ tất cả các tiêu chí đánh giá bao gồm: chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất, môi trường học tập và cơ hội việc làm.

≥800: Xuất sắc700-799: Tốt600-699: Khá

FLX Rating

Chỉ số đánh giá độc quyền của FutureLinkX, thang điểm 0-10, tính toán dựa trên thuật toán AI phân tích đa chiều từ review sinh viên.

= 10 điểm

NPS (Net Promoter Score)

Chỉ số đo lường mức độ sẵn sàng giới thiệu trường cho người khác. Được tính bằng % người giới thiệu trừ % người không giới thiệu.

≥60%: Xuất sắc40-59%: Tốt<40%: Cần cải thiện

Xếp hạng chất lượng

Phân loại trường dựa trên tổng điểm và các tiêu chí bổ sung như kiểm định, đội ngũ giảng viên, tỷ lệ việc làm.

Chất lượng caoĐạt chuẩn

Số review

Tổng số đánh giá đã được xác thực từ sinh viên thực tế. Số lượng review càng cao, độ tin cậy của xếp hạng càng chính xác.

Chỉ tính review đã xác thực

Biến động

Thay đổi thứ hạng so với kỳ xếp hạng trước (cập nhật hàng tuần). Giúp theo dõi xu hướng phát triển của trường.

Tăng hạng Giảm hạng— Giữ nguyên

Phương pháp xếp hạng

Bảng xếp hạng được tính toán dựa trên dữ liệu từ hàng nghìn đánh giá của sinh viên đã xác thực, kết hợp với các chỉ số khách quan như tỷ lệ việc làm, kiểm định chất lượng, và đội ngũ giảng viên. Thuật toán AI của FutureLinkX phân tích đa chiều để đảm bảo tính công bằng và chính xác.