Bảng Xếp Hạng Các Trường
Xếp hạng toàn diện dựa trên đánh giá thực tế từ sinh viên, chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất và uy tín nhà trường
| Hạng | Trường | Tổng điểm/1000 | Xếp hạng chất lượng | FLX Rating | NPS | Số review | Biến động | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Đại học Quốc gia Hà Nội Hà Nội | 892 | Chất lượng cao | 8.92 | 75% | 2,847 đánh giá | — | ||
Đại học Bách Khoa Hà Nội Hà Nội | 847 | Chất lượng cao | 8.47 | 68% | 3,124 đánh giá | 1 | ||
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh TP. Hồ Chí Minh | 839 | Chất lượng cao | 8.39 | 65% | 2,934 đánh giá | 1 | ||
4 | Đại học Bách Khoa TP.HCM TP. Hồ Chí Minh | 825 | Chất lượng cao | 8.25 | 62% | 2,678 đánh giá | — | |
5 | Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội | 812 | Chất lượng cao | 8.12 | 58% | 2,156 đánh giá | 2 | |
6 | Đại học Ngoại thương Hà Nội | 798 | Chất lượng tốt | 7.98 | 55% | 1,892 đánh giá | 1 | |
7 | Đại học Y Hà Nội Hà Nội | 785 | Chất lượng tốt | 7.85 | 52% | 1,745 đánh giá | 1 | |
8 | Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Hà Nội | 772 | Chất lượng tốt | 7.72 | 48% | 1,634 đánh giá | 2 | |
9 | Đại học Luật Hà Nội Hà Nội | 756 | Chất lượng tốt | 7.56 | 45% | 1,523 đánh giá | — | |
10 | Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Hà Nội | 743 | Chất lượng tốt | 7.43 | 42% | 1,456 đánh giá | 1 |
Dữ liệu được cập nhật hàng tuần dựa trên đánh giá từ sinh viên và các chỉ số khách quan
Hướng dẫn đọc bảng xếp hạng
Giải thích chi tiết các chỉ số và thuật ngữ được sử dụng
Tổng điểm /1000
Điểm tổng hợp từ tất cả các tiêu chí đánh giá bao gồm: chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất, môi trường học tập và cơ hội việc làm.
FLX Rating
Chỉ số đánh giá độc quyền của FutureLinkX, thang điểm 0-10, tính toán dựa trên thuật toán AI phân tích đa chiều từ review sinh viên.
NPS (Net Promoter Score)
Chỉ số đo lường mức độ sẵn sàng giới thiệu trường cho người khác. Được tính bằng % người giới thiệu trừ % người không giới thiệu.
Xếp hạng chất lượng
Phân loại trường dựa trên tổng điểm và các tiêu chí bổ sung như kiểm định, đội ngũ giảng viên, tỷ lệ việc làm.
Số review
Tổng số đánh giá đã được xác thực từ sinh viên thực tế. Số lượng review càng cao, độ tin cậy của xếp hạng càng chính xác.
Biến động
Thay đổi thứ hạng so với kỳ xếp hạng trước (cập nhật hàng tuần). Giúp theo dõi xu hướng phát triển của trường.
Phương pháp xếp hạng
Bảng xếp hạng được tính toán dựa trên dữ liệu từ hàng nghìn đánh giá của sinh viên đã xác thực, kết hợp với các chỉ số khách quan như tỷ lệ việc làm, kiểm định chất lượng, và đội ngũ giảng viên. Thuật toán AI của FutureLinkX phân tích đa chiều để đảm bảo tính công bằng và chính xác.
